忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ân huệ
ân huệ
恩惠
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ân: ngang(平调) · huệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
恩惠,恩赐
常用搭配
nhận ân huệ
接受恩惠
ban ân huệ
施予恩惠
例句
Tôi không muốn nhận ân huệ của ai.
我不想接受别人的恩惠。
Anh ấy luôn nhớ đến ân huệ của cha mẹ.
他一直记得父母的恩惠。
出现在这些词条的例句中
ban cho
赐
人生节点
bước ngoặt
转折
khi còn sống
生前
cùng năm
同年
đợt đầu tiên
首批
thời không
时空
đê điều
堤坝
常见问题
恩惠用越南语怎么说?
「恩惠」的越南语是 ân huệ。
ân huệ 是什么意思?
ân huệ 在越南语中意思是「恩惠」,词性为名词。恩惠,恩赐。
ân huệ 怎么读?
ân huệ 有 2 个音节:ân: ngang(平调) · huệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ân huệ 常用吗?
ân huệ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ân huệ 怎么造句?
例如:Tôi không muốn nhận ân huệ của ai.(我不想接受别人的恩惠。);Anh ấy luôn nhớ đến ân huệ của cha mẹ.(他一直记得父母的恩惠。)。
想真正记住「ân huệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store