忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ân nhân
同形词:
an nhàn
ân nhân
恩人
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ân: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
恩人
有恩于自己的人
常用搭配
ân nhân cứu mạng
救命恩人
báo đáp ân nhân
报答恩人
例句
Ông ấy là ân nhân của tôi.
他是我的恩人。
Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.
我一直记得恩人。
亲情与家族
lấy chồng
嫁老公
gia tộc
家族
bạn đồng hành
伴
lấy vợ
娶老婆
thiếu nữ
少女
họ hàng
亲戚
常见问题
恩人用越南语怎么说?
「恩人」的越南语是 ân nhân。
ân nhân 是什么意思?
ân nhân 在越南语中意思是「恩人」,词性为名词。恩人;有恩于自己的人。
ân nhân 怎么读?
ân nhân 有 2 个音节:ân: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ân nhân 怎么造句?
例如:Ông ấy là ân nhân của tôi.(他是我的恩人。);Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.(我一直记得恩人。)。
想真正记住「ân nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store