buổi hòa nhạc 演唱会 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— buổi: hỏi(降升) · hòa: huyền(低降) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)