忆单词忆单词

bước chân

脚步

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— bước: sắc(高升) · chân: ngang(平调)

bước chân 脚步

释义

常用搭配

bước chân nhẹ nhàng
轻盈的脚步
tiếng bước chân
脚步声

例句

Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.
我听到门外有脚步声。
Bước chân của cô ấy rất nhẹ.
她的脚步很轻。

出现在这些词条的例句中

身体细节

常见问题

脚步用越南语怎么说?
「脚步」的越南语是 bước chân。
bước chân 是什么意思?
bước chân 在越南语中意思是「脚步」,词性为名词。脚步,指人或动物走路时脚的动作或声音。
bước chân 怎么读?
bước chân 有 2 个音节:bước: sắc(高升) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bước chân 怎么造句?
例如:Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.(我听到门外有脚步声。);Bước chân của cô ấy rất nhẹ.(她的脚步很轻。)。

想真正记住「bước chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练