忆单词忆单词

bút kẻ mắt

眼线笔

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bút: sắc(高升) · kẻ: hỏi(降升) · mắt: sắc(高升)

bút kẻ mắt 眼线笔

释义

常用搭配

bút kẻ mắt nước
液体眼线笔
bút kẻ mắt dạng gel
凝胶眼线笔

例句

Tôi thích dùng bút kẻ mắt để làm nổi bật đôi mắt.
我喜欢用眼线笔让眼睛更突出。
Bút kẻ mắt này rất dễ sử dụng.
这支眼线笔很容易用。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「眼线笔」,用法与语体可能不同。

相关词条

常见问题

眼线笔用越南语怎么说?
「眼线笔」的越南语是 bút kẻ mắt。
bút kẻ mắt 是什么意思?
bút kẻ mắt 在越南语中意思是「眼线笔」,词性为名词。用于描画眼线的化妆品。
bút kẻ mắt 怎么读?
bút kẻ mắt 有 3 个音节:bút: sắc(高升) · kẻ: hỏi(降升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bút kẻ mắt 怎么造句?
例如:Tôi thích dùng bút kẻ mắt để làm nổi bật đôi mắt.(我喜欢用眼线笔让眼睛更突出。);Bút kẻ mắt này rất dễ sử dụng.(这支眼线笔很容易用。)。

想真正记住「bút kẻ mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练