忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bước ngoặt
bước ngoặt
转折
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bước: sắc(高升) · ngoặt: nặng(低促、带喉塞)
释义
转折点,事情发生重大变化的时刻
常用搭配
bước ngoặt quan trọng
重要转折
bước ngoặt cuộc đời
人生转折
例句
Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.
这是我事业的转折点。
Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.
那次相遇是个重大转折。
表达转折
nói đúng hơn
不如说
dù sao
反正
huống chi
何况
không đến nỗi
不至于
mặt khác
另一方面
liền
就
常见问题
转折用越南语怎么说?
「转折」的越南语是 bước ngoặt。
bước ngoặt 是什么意思?
bước ngoặt 在越南语中意思是「转折」,词性为名词。转折点,事情发生重大变化的时刻。
bước ngoặt 怎么读?
bước ngoặt 有 2 个音节:bước: sắc(高升) · ngoặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bước ngoặt 怎么造句?
例如:Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.(这是我事业的转折点。);Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.(那次相遇是个重大转折。)。
想真正记住「bước ngoặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store