kinh tế thị trường 市场经济 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— kinh: ngang(平调) · tế: sắc(高升) · thị: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)