忆单词忆单词

chỉ vào

指向

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · vào: huyền(低降)

chỉ vào 指向

释义

常用搭配

chỉ vào bản đồ
指向地图
chỉ vào ai đó
指向某人

例句

Cô giáo chỉ vào bảng.
老师指向黑板。
Anh ấy chỉ vào tôi và cười.
他指向我笑。

方向与位置

常见问题

指向用越南语怎么说?
「指向」的越南语是 chỉ vào。
chỉ vào 是什么意思?
chỉ vào 在越南语中意思是「指向」,词性为动词。指向,指着。
chỉ vào 怎么读?
chỉ vào 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ vào 怎么造句?
例如:Cô giáo chỉ vào bảng.(老师指向黑板。);Anh ấy chỉ vào tôi và cười.(他指向我笑。)。

想真正记住「chỉ vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练