忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ vào
chỉ vào
指向
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · vào: huyền(低降)
释义
指向,指着
常用搭配
chỉ vào bản đồ
指向地图
chỉ vào ai đó
指向某人
例句
Cô giáo chỉ vào bảng.
老师指向黑板。
Anh ấy chỉ vào tôi và cười.
他指向我笑。
方向与位置
cận kề
临近
phương vị
方位
mặt sau
背面
sắp (gần)
濒临
gần gũi
贴近
nửa đường
半路
常见问题
指向用越南语怎么说?
「指向」的越南语是 chỉ vào。
chỉ vào 是什么意思?
chỉ vào 在越南语中意思是「指向」,词性为动词。指向,指着。
chỉ vào 怎么读?
chỉ vào 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ vào 怎么造句?
例如:Cô giáo chỉ vào bảng.(老师指向黑板。);Anh ấy chỉ vào tôi và cười.(他指向我笑。)。
想真正记住「chỉ vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store