忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
O
/
ổn định
ổn định
稳定
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ổn: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
稳定,安定
常用搭配
ổn định giá cả
价格稳定
ổn định cuộc sống
生活稳定
例句
Kinh tế đã ổn định.
经济已经稳定。
Gia đình tôi rất ổn định.
我家很稳定。
出现在这些词条的例句中
cùng kỳ
同期
thu nhập
收入
tương đối
相对
tổng quan
概况
con quay hồi chuyển
陀螺仪
chân máy
三脚架
phong độ
风度
việc làm
就业
团队与组织管理
cột
柱子
quê nhà
老家
hy sinh
牺牲
nhân sĩ
人士
nghiệp vụ
业务
trưởng nhóm
组长
常见问题
稳定用越南语怎么说?
「稳定」的越南语是 ổn định。
ổn định 是什么意思?
ổn định 在越南语中意思是「稳定」,词性为形容词。稳定,安定。
ổn định 怎么读?
ổn định 有 2 个音节:ổn: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ổn định 常用吗?
ổn định 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ổn định 怎么造句?
例如:Kinh tế đã ổn định.(经济已经稳定。);Gia đình tôi rất ổn định.(我家很稳定。)。
想真正记住「ổn định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store