忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
việc làm
việc làm
就业
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— việc: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)
释义
工作,职业,劳动岗位
常用搭配
tìm việc làm
找就业
cơ hội việc làm
就业机会
例句
Việc làm hiện nay rất khó tìm.
现在很难找到就业。
Cô ấy đã có việc làm ổn định.
她已经有了稳定的就业。
出现在这些词条的例句中
việc
事
làm
做
tìm thấy
找到
ăn ý
默契
cao cả
崇高
học nghề
学艺
làm việc
上岗
tìm việc
求职
相关词条
việc
事
việc cấp bách
当务之急
việc lớn
大事
việc này
此事
常见问题
就业用越南语怎么说?
「就业」的越南语是 việc làm。
việc làm 是什么意思?
việc làm 在越南语中意思是「就业」,词性为名词。工作,职业,劳动岗位。
việc làm 怎么读?
việc làm 有 2 个音节:việc: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
việc làm 怎么造句?
例如:Việc làm hiện nay rất khó tìm.(现在很难找到就业。);Cô ấy đã có việc làm ổn định.(她已经有了稳定的就业。)。
想真正记住「việc làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store