忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dàn xếp
dàn xếp
摆平
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dàn: huyền(低降) · xếp: sắc(高升)
?
释义
摆平,妥善解决问题或矛盾
常用搭配
giải quyết ổn thỏa mâu thuẫn
妥善摆平矛盾
giải quyết ổn thỏa tranh chấp
妥善摆平纠纷
例句
Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
一切都已摆平。
Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.
他们妥善摆平了土地纠纷。
讨论与反馈
bẻ
扳
đến nỗi
以至于
chống ho
止咳
khẩu trang
口罩
ham tiền
见钱眼开
phụ họa
附和
常见问题
摆平用越南语怎么说?
「摆平」的越南语是 dàn xếp。
dàn xếp 是什么意思?
dàn xếp 在越南语中意思是「摆平」,词性为动词。摆平,妥善解决问题或矛盾。
dàn xếp 怎么读?
dàn xếp 有 2 个音节:dàn: huyền(低降) · xếp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dàn xếp 常用吗?
dàn xếp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dàn xếp 怎么造句?
例如:Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.(一切都已摆平。);Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.(他们妥善摆平了土地纠纷。)。
想真正记住「dàn xếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store