忆单词忆单词

gây chấn động

轰动

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— gây: ngang(平调) · chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)

gây chấn động 轰动

释义

常用搭配

gây chấn động dư luận
引起舆论轰动
gây chấn động xã hội
轰动社会

例句

Tin tức này đã gây chấn động cả nước.
这个消息轰动了全国。
Vụ việc gây chấn động dư luận.
事件引起了舆论轰动。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

轰动用越南语怎么说?
「轰动」的越南语是 gây chấn động。
gây chấn động 是什么意思?
gây chấn động 在越南语中意思是「轰动」,词性为动词。引起轰动,震动。
gây chấn động 怎么读?
gây chấn động 有 3 个音节:gây: ngang(平调) · chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây chấn động 怎么造句?
例如:Tin tức này đã gây chấn động cả nước.(这个消息轰动了全国。);Vụ việc gây chấn động dư luận.(事件引起了舆论轰动。)。

想真正记住「gây chấn động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练