忆单词忆单词

đánh lạc hướng

误导

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đánh: sắc(高升) · lạc: nặng(低促、带喉塞) · hướng: sắc(高升)

đánh lạc hướng 误导

释义

常用搭配

đánh lạc hướng dư luận
误导舆论
đánh lạc hướng đối phương
误导对方

例句

Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.
错误信息可能误导大家。
Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.
他故意误导警察。

沟通表达全能包

常见问题

误导用越南语怎么说?
「误导」的越南语是 đánh lạc hướng。
đánh lạc hướng 是什么意思?
đánh lạc hướng 在越南语中意思是「误导」,词性为动词。使人产生错误认识,误导。
đánh lạc hướng 怎么读?
đánh lạc hướng 有 3 个音节:đánh: sắc(高升) · lạc: nặng(低促、带喉塞) · hướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh lạc hướng 怎么造句?
例如:Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.(错误信息可能误导大家。);Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.(他故意误导警察。)。

想真正记住「đánh lạc hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练