忆单词忆单词

同形词:hóa giải

hòa giải

和解

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · giải: hỏi(降升)

hòa giải 和解

释义

常用搭配

hòa giải mâu thuẫn
和解矛盾
được hòa giải
达成和解

例句

Hai bên đã hòa giải thành công.
双方成功和解。
Chúng tôi cần người hòa giải.
我们需要和解人。

法律实务场景

常见问题

和解用越南语怎么说?
「和解」的越南语是 hòa giải。
hòa giải 是什么意思?
hòa giải 在越南语中意思是「和解」,词性为动词。和解,调解。
hòa giải 怎么读?
hòa giải 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · giải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa giải 怎么造句?
例如:Hai bên đã hòa giải thành công.(双方成功和解。);Chúng tôi cần người hòa giải.(我们需要和解人。)。

想真正记住「hòa giải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练