忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hòa giải
同形词:
hóa giải
hòa giải
和解
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · giải: hỏi(降升)
释义
和解,调解
常用搭配
hòa giải mâu thuẫn
和解矛盾
được hòa giải
达成和解
例句
Hai bên đã hòa giải thành công.
双方成功和解。
Chúng tôi cần người hòa giải.
我们需要和解人。
法律实务场景
giải tán
解散
lật đổ
推翻
lạm dụng
滥用
kết án
判处
bàn giao
移交
phán định
判定
常见问题
和解用越南语怎么说?
「和解」的越南语是 hòa giải。
hòa giải 是什么意思?
hòa giải 在越南语中意思是「和解」,词性为动词。和解,调解。
hòa giải 怎么读?
hòa giải 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · giải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa giải 怎么造句?
例如:Hai bên đã hòa giải thành công.(双方成功和解。);Chúng tôi cần người hòa giải.(我们需要和解人。)。
想真正记住「hòa giải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store