忆单词忆单词

diễn thuyết

演讲

动词 越南语

声调 2 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · thuyết: sắc(高升) ?

diễn thuyết 演讲

释义

常用搭配

diễn thuyết trước công chúng
公众演讲
diễn thuyết về chủ đề
就主题演讲

例句

Cô ấy sẽ diễn thuyết vào chiều nay.
她今天下午要演讲。
Anh ấy thường diễn thuyết về giáo dục.
他经常就教育问题演讲。

商务合作与投资

常见问题

演讲用越南语怎么说?
「演讲」的越南语是 diễn thuyết。
diễn thuyết 是什么意思?
diễn thuyết 在越南语中意思是「演讲」,词性为动词。演讲,发表演说。
diễn thuyết 怎么读?
diễn thuyết 有 2 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · thuyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn thuyết 常用吗?
diễn thuyết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
diễn thuyết 怎么造句?
例如:Cô ấy sẽ diễn thuyết vào chiều nay.(她今天下午要演讲。);Anh ấy thường diễn thuyết về giáo dục.(他经常就教育问题演讲。)。

想真正记住「diễn thuyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练