忆单词忆单词

拼音 W 开头的中文词用越南语怎么说

共 330 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

五月tháng năm午餐bữa trưa午睡ngủ trưa武力vũ lực武林võ lâm武器vũ khí武术võ thuật武侠võ hiệp武装vũ trang侮辱xúc phạm舞múa舞台sân khấu舞厅vũ trường舞者vũ công物理vật lý物流logistics物美价廉hàng tốt giá rẻ物品đồ vật物体vật物体vật thể物证vật chứng物质vật chất物资vật tư误nhầm误差sai số误导đánh lạc hướng误会hiểu lầm误区ngộ nhận雾sương mù资料tài liệu