忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
W
拼音 W 开头的中文词用越南语怎么说
共 333 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
五万越南盾
năm mươi nghìn
五万越南盾
năm mươi nghìn
五星级
năm sao
五颜六色
sặc sỡ
五月
tháng năm
午餐
bữa trưa
午睡
ngủ trưa
武力
vũ lực
武林
võ lâm
武器
vũ khí
武术
võ thuật
武侠
võ hiệp
武装
vũ trang
侮辱
xúc phạm
舞
múa
舞台
sân khấu
舞厅
vũ trường
舞者
vũ công
物理
vật lý
物流
logistics
物美价廉
hàng tốt giá rẻ
物品
đồ vật
物体
vật
物体
vật thể
物证
vật chứng
物质
vật chất
物资
vật tư
误
nhầm
误差
sai số
误导
đánh lạc hướng
误会
hiểu lầm
误区
ngộ nhận
雾
sương mù
1
2