忆单词忆单词

拼音 W 开头的中文词用越南语怎么说

共 333 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

五万越南盾năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi nghìn五星级năm sao五颜六色sặc sỡ五月tháng năm午餐bữa trưa午睡ngủ trưa武力vũ lực武林võ lâm武器vũ khí武术võ thuật武侠võ hiệp武装vũ trang侮辱xúc phạmmúa舞台sân khấu舞厅vũ trường舞者vũ công物理vật lý物流logistics物美价廉hàng tốt giá rẻ物品đồ vật物体vật物体vật thể物证vật chứng物质vật chất物资vật tưnhầm误差sai số误导đánh lạc hướng误会hiểu lầm误区ngộ nhậnsương mù