忆单词忆单词

hàng tốt giá rẻ

物美价廉

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— hàng: huyền(低降) · tốt: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · rẻ: hỏi(降升)

hàng tốt giá rẻ 物美价廉

释义

常用搭配

mua hàng tốt giá rẻ
买物美价廉的商品
tìm hàng tốt giá rẻ
寻找物美价廉的商品

例句

Tôi thích mua hàng tốt giá rẻ.
我喜欢买物美价廉的商品。
Ở đây có nhiều hàng tốt giá rẻ.
这里有很多物美价廉的商品。

省钱购物术

常见问题

物美价廉用越南语怎么说?
「物美价廉」的越南语是 hàng tốt giá rẻ。
hàng tốt giá rẻ 是什么意思?
hàng tốt giá rẻ 在越南语中意思是「物美价廉」,词性为短语。商品质量好,价格便宜。
hàng tốt giá rẻ 怎么读?
hàng tốt giá rẻ 有 4 个音节:hàng: huyền(低降) · tốt: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · rẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng tốt giá rẻ 怎么造句?
例如:Tôi thích mua hàng tốt giá rẻ.(我喜欢买物美价廉的商品。);Ở đây có nhiều hàng tốt giá rẻ.(这里有很多物美价廉的商品。)。

想真正记住「hàng tốt giá rẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练