忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vật chứng
vật chứng
物证
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vật: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)
?
释义
物证,证物
常用搭配
vật chứng quan trọng
重要物证
thu thập vật chứng
收集物证
例句
Cảnh sát tìm thấy vật chứng tại hiện trường.
警方在现场找到了物证。
Vật chứng giúp phá án.
物证有助于破案。
案件侦破与证据
phát hiện và thu giữ
查获
điểm nghi vấn
疑点
phá án
破案
rửa tiền
洗钱
thổ phỉ
土匪
cung nữ
宫女
常见问题
物证用越南语怎么说?
「物证」的越南语是 vật chứng。
vật chứng 是什么意思?
vật chứng 在越南语中意思是「物证」,词性为名词。物证,证物。
vật chứng 怎么读?
vật chứng 有 2 个音节:vật: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vật chứng 常用吗?
vật chứng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vật chứng 怎么造句?
例如:Cảnh sát tìm thấy vật chứng tại hiện trường.(警方在现场找到了物证。);Vật chứng giúp phá án.(物证有助于破案。)。
想真正记住「vật chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store