忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
võ thuật
võ thuật
武术
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— võ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
武术,格斗技
常用搭配
võ thuật truyền thống
传统武术
võ thuật hiện đại
现代武术
例句
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
他从小学习武术。
Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.
武术有助于锻炼身体。
出现在这些词条的例句中
sư phụ
师父
đại sư
大师
tân thủ
新手
khổ luyện
苦练
truyền nhân
传人
Lý Liên Kiệt
李连杰
chùa Thiếu Lâm
少林寺
体育竞技与创业
sân vận động
体育场
tuyển thủ
选手
cố
努力
tuyệt
极好
Vạn Lý Trường Thành
长城
tăng trưởng
增长
常见问题
武术用越南语怎么说?
「武术」的越南语是 võ thuật。
võ thuật 是什么意思?
võ thuật 在越南语中意思是「武术」,词性为名词。武术,格斗技。
võ thuật 怎么读?
võ thuật 有 2 个音节:võ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
võ thuật 常用吗?
võ thuật 在越南语最常用的 5000 个词之内。
võ thuật 怎么造句?
例如:Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.(他从小学习武术。);Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.(武术有助于锻炼身体。)。
想真正记住「võ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store