忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồ vật
đồ vật
物品
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · vật: nặng(低促、带喉塞)
释义
物品,东西
常用搭配
đồ vật cá nhân
个人物品
đồ vật quý giá
贵重物品
例句
Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.
他把物品忘在公交车上了。
Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.
不要弄坏别人的物品。
出现在这些词条的例句中
sờ
摸
chạm
碰
cũ kỹ
陈旧
rỉ sét
生锈
cổ kính
古朴
hiếm lạ
稀奇
quý hiếm
珍稀
bỗng dưng biến mất
不翼而飞
家用杂物柜
nhà vệ sinh
厕所
đồ dùng
用品
dùng một lần
一次性
áp phích
海报
nước nóng
热水
bình chứa
容器
常见问题
物品用越南语怎么说?
「物品」的越南语是 đồ vật。
đồ vật 是什么意思?
đồ vật 在越南语中意思是「物品」,词性为名词。物品,东西。
đồ vật 怎么读?
đồ vật 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · vật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ vật 怎么造句?
例如:Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.(他把物品忘在公交车上了。);Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.(不要弄坏别人的物品。)。
想真正记住「đồ vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store