忆单词忆单词

hà tất

何必

副词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hà: huyền(低降) · tất: sắc(高升)

hà tất 何必

释义

常用搭配

hà tất phải lo
何必担心
hà tất phải nói
何必说

例句

Hà tất phải lo lắng như vậy?
何必这么担心?
Hà tất tranh cãi nữa.
何必再争吵。

表达态度必备词

常见问题

何必用越南语怎么说?
「何必」的越南语是 hà tất。
hà tất 是什么意思?
hà tất 在越南语中意思是「何必」,词性为副词。何必,没必要。
hà tất 怎么读?
hà tất 有 2 个音节:hà: huyền(低降) · tất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hà tất 怎么造句?
例如:Hà tất phải lo lắng như vậy?(何必这么担心?);Hà tất tranh cãi nữa.(何必再争吵。)。

想真正记住「hà tất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练