忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vỗ tay
vỗ tay
鼓掌
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vỗ: ngã(带喉塞的高升) · tay: ngang(平调)
?
释义
鼓掌,拍手
常用搭配
vỗ tay hoan hô
鼓掌欢呼
vỗ tay tán thưởng
鼓掌赞赏
例句
Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.
大家在他发言后鼓掌。
Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.
观众热烈鼓掌。
出现在这些词条的例句中
đồng loạt
同时
nồng nhiệt
热烈
lâu dài không ngừng
经久不息
khán giả
观众
khán thính giả
听众
liên tiếp nổi lên
此起彼伏
舞台与表演
lên sân khấu
上台
tràng pháo tay
掌声
nhân vật chính
主角
diễn viên điện ảnh
影星
đặc biệt là
尤其
cài
扣
常见问题
鼓掌用越南语怎么说?
「鼓掌」的越南语是 vỗ tay。
vỗ tay 是什么意思?
vỗ tay 在越南语中意思是「鼓掌」,词性为动词。鼓掌,拍手。
vỗ tay 怎么读?
vỗ tay 有 2 个音节:vỗ: ngã(带喉塞的高升) · tay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vỗ tay 常用吗?
vỗ tay 在越南语最常用的 5000 个词之内。
vỗ tay 怎么造句?
例如:Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.(大家在他发言后鼓掌。);Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.(观众热烈鼓掌。)。
想真正记住「vỗ tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store