忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达更精准
表达更精准
表达更精准 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nhanh chóng
快速
tỏ ra
显得
đích thân
亲自
ngọt
甜
toàn diện
全面
tăng cường
加强
cao tốc
高速
về cơ bản
基本上
tụt hậu
落后
đẩy nhanh
加快
có lợi
有利
lặp đi lặp lại
反复
sơ bộ
初步
vô dụng
没用
rộng lớn
广大
hầu như
几乎
thực sự
的确
miễn phí
免费
khổng lồ
巨大
triệt để
彻底
đầy đủ
充分
giảm
减少
một mình
单独
cỡ lớn
大型
热门主题
电子设备进阶词
犯罪现场
玩乐新花样
法律实务精通
巧用表达
穿越时光
家用好物全掌握
空间位置进阶
文化万象
情感细语
性格与品质
家电进阶词
→
越南语词典