忆单词忆单词

sự nghiệp

事业

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sự: nặng(低促、带喉塞) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

sự nghiệp 事业

释义

常用搭配

phát triển sự nghiệp
发展事业
thành công trong sự nghiệp
事业成功

例句

Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
他专注于事业。
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.
她想建立自己的事业。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 12

常见问题

事业用越南语怎么说?
「事业」的越南语是 sự nghiệp。
sự nghiệp 是什么意思?
sự nghiệp 在越南语中意思是「事业」,词性为名词。事业,人生目标或职业发展。
sự nghiệp 怎么读?
sự nghiệp 有 2 个音节:sự: nặng(低促、带喉塞) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sự nghiệp 怎么造句?
例如:Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.(他专注于事业。);Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.(她想建立自己的事业。)。

想真正记住「sự nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练