忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sự nghiệp
sự nghiệp
事业
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sự: nặng(低促、带喉塞) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
释义
事业,人生目标或职业发展
常用搭配
phát triển sự nghiệp
发展事业
thành công trong sự nghiệp
事业成功
例句
Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
他专注于事业。
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.
她想建立自己的事业。
出现在这些词条的例句中
phát triển
发展
đỉnh
顶
cột mốc
里程碑
vai phụ
跑龙套
lừng lẫy
显赫
tiến lên
前进
đỉnh cao
高峰
bước ngoặt
转折
核心概念词 12
truyền thống
传统
tình trạng
状况
trọng điểm
重点
mạng
网络
tư tưởng
思想
thỏa thuận
协议
常见问题
事业用越南语怎么说?
「事业」的越南语是 sự nghiệp。
sự nghiệp 是什么意思?
sự nghiệp 在越南语中意思是「事业」,词性为名词。事业,人生目标或职业发展。
sự nghiệp 怎么读?
sự nghiệp 有 2 个音节:sự: nặng(低促、带喉塞) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sự nghiệp 怎么造句?
例如:Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.(他专注于事业。);Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.(她想建立自己的事业。)。
想真正记住「sự nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store