忆单词忆单词

说不的方式

说不的方式 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

không不;零không có没有đừng别không phải非không còn不再không được不行không biết不知không có gì没什么hoàn toàn không毫无không đúng不对tuyệt đối không决不phủ định否定chưa qua未经phủ quyết否决không chịu不肯không cho不予

热门主题

魔法世界地形与水域山川地貌词汇动作变换实验室化学历史大事件厨房好物田间劳作田间劳作出行必备动词日常小动作出行好帮手

→ 越南语词典