忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
说不的方式
说不的方式
说不的方式 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
không
不;零
không có
没有
đừng
别
không phải
非
không còn
不再
không được
不行
không biết
不知
không có gì
没什么
hoàn toàn không
毫无
không đúng
不对
tuyệt đối không
决不
phủ định
否定
chưa qua
未经
phủ quyết
否决
không chịu
不肯
không cho
不予
热门主题
魔法世界
地形与水域
山川地貌词汇
动作变换
实验室化学
历史大事件
厨房好物
田间劳作
田间劳作
出行必备动词
日常小动作
出行好帮手
→
越南语词典