忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không được
không được
不行
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
不行,不允许
常用搭配
không được làm vậy
这样做不行
không được vào
进入不行
例句
Cái này không được đâu.
这个不行。
Tôi không được vào phòng này.
我进这个房间不行。
出现在这些词条的例句中
không được phép
不准
đỗ xe
停车
vỉa hè
人行道
khô héo
干枯
neo đậu
停泊
vi phạm
违反
thuốc nổ
炸药
xâm phạm
侵犯
课程与专业选择
gần
近
tỷ
十亿
vạn
万
chính tả
拼写
trên
上
giảng dạy
教学
常见问题
不行用越南语怎么说?
「不行」的越南语是 không được。
không được 是什么意思?
không được 在越南语中意思是「不行」,词性为短语。不行,不允许。
không được 怎么读?
không được 有 2 个音节:không: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không được 常用吗?
không được 在越南语最常用的 500 个词之内。
không được 怎么造句?
例如:Cái này không được đâu.(这个不行。);Tôi không được vào phòng này.(我进这个房间不行。)。
想真正记住「không được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store