忆单词忆单词

không được

不行

短语 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)

không được 不行

释义

常用搭配

không được làm vậy
这样做不行
không được vào
进入不行

例句

Cái này không được đâu.
这个不行。
Tôi không được vào phòng này.
我进这个房间不行。

出现在这些词条的例句中

说不的方式

常见问题

不行用越南语怎么说?
「不行」的越南语是 không được。
không được 是什么意思?
không được 在越南语中意思是「不行」,词性为短语。不行,不允许。
không được 怎么读?
không được 有 2 个音节:không: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không được 怎么造句?
例如:Cái này không được đâu.(这个不行。);Tôi không được vào phòng này.(我进这个房间不行。)。

想真正记住「không được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练