忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
魔法世界
魔法世界
魔法世界 — 共 15 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bùa chú
咒语
ảo thuật
魔术
ma lực
魔力
phong ấn
封印
bùa hộ mệnh
护身符
thảm bay
飞毯
quả cầu pha lê
水晶球
viên đá ma thuật
魔法石
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
sách phép thuật
魔法书
đũa phép
魔杖
linh hồn
灵魂
độc dược
毒药
lò luyện
炼金炉
tàng hình
隐身
热门主题
地形与水域
山川地貌词汇
动作变换
实验室化学
历史大事件
厨房好物
田间劳作
田间劳作
出行必备动词
日常小动作
出行好帮手
称呼与自我
→
越南语词典