忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
地形与水域
地形与水域
地形与水域 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
biên giới
边境
đất đai
大地
sông ngòi
河流
thượng nguồn
上游
mảng
板块
khe hở
缺口
đất liền
陆地
địa chất
地质
độ cao so với mực nước biển
海拔
sườn núi
山坡
lưu vực
流域
thôn
屯
nơi sản xuất
产地
ven biển
滨海
hai bờ
两岸
vũng bùn
泥潭
lòng chảo
盆地
vĩ độ
纬度
sông núi
山川
nhánh sông
支流
hoang
荒
mặt nước
水面
hồ
湖
热门主题
山川地貌词汇
动作变换
实验室化学
历史大事件
厨房好物
田间劳作
田间劳作
出行必备动词
日常小动作
出行好帮手
称呼与自我
表达的艺术
→
越南语词典