忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
出行必备动词
出行必备动词
出行必备动词 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
xuất hiện
出现
vào
进
gửi
送
đứng
站
ngồi
坐
trở về
回来
chuyển hướng
转向
xuống xe
下车
cất cánh
起飞
hạ cánh
降落
hành lý
行李
hải quan
海关
hộ chiếu
护照
vé máy bay
机票
thẻ lên máy bay
登机牌
đi vòng
绕行
neo đậu
停泊
tiện đường
顺路
quá cảnh
过境
khứ hồi
往返
mang hộ
捎
khởi hành
启程
tiến gần
逼近
rẽ
转弯
热门主题
日常小动作
出行好帮手
称呼与自我
表达的艺术
亲密关系
水上出行
车辆部件一览
开车那些事
出行与运输
汽车与品牌
城市出行工具
快递物流通
→
越南语词典