忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
日常小动作
日常小动作
日常小动作 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nắm tay
牵手
ôm
拥抱
thổi
吹
nằm
躺
tản ra
散
tranh giành
争
gõ
敲
nâng
捧
bơm vào
注入
nứt
裂
tiết kiệm
节省
chiếm hữu
占有
tháo ra
解开
rủ xuống
垂
bổ
劈
nghiền nát
粉碎
khơi dậy
掀起
vòm
拱
nhất cử nhất động
一举一动
đi nhờ vả
求人办事
ngồi vào chỗ
就座
lao tới
奔赴
theo kịp
跟上
lên đường đến
赶赴
热门主题
出行好帮手
称呼与自我
表达的艺术
亲密关系
水上出行
车辆部件一览
开车那些事
出行与运输
汽车与品牌
城市出行工具
快递物流通
买卖全流程
→
越南语词典