忆单词忆单词

không đúng

不对

形容词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · đúng: sắc(高升)

không đúng 不对

释义

常用搭配

không đúng sự thật
事实不对
không đúng giờ
时间不对

例句

Câu trả lời này không đúng.
这个答案不对。
Anh ấy đến không đúng giờ.
他来得不对时间。

说不的方式

常见问题

不对用越南语怎么说?
「不对」的越南语是 không đúng。
không đúng 是什么意思?
không đúng 在越南语中意思是「不对」,词性为形容词。不正确;不合适。
không đúng 怎么读?
không đúng 有 2 个音节:không: ngang(平调) · đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không đúng 怎么造句?
例如:Câu trả lời này không đúng.(这个答案不对。);Anh ấy đến không đúng giờ.(他来得不对时间。)。

想真正记住「không đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练