忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không đúng
không đúng
不对
形容词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · đúng: sắc(高升)
释义
不正确
不合适
常用搭配
không đúng sự thật
事实不对
không đúng giờ
时间不对
例句
Câu trả lời này không đúng.
这个答案不对。
Anh ấy đến không đúng giờ.
他来得不对时间。
说不的方式
tuyệt đối không
决不
phủ định
否定
chưa qua
未经
phủ quyết
否决
không chịu
不肯
không cho
不予
常见问题
不对用越南语怎么说?
「不对」的越南语是 không đúng。
không đúng 是什么意思?
không đúng 在越南语中意思是「不对」,词性为形容词。不正确;不合适。
không đúng 怎么读?
không đúng 有 2 个音节:không: ngang(平调) · đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không đúng 怎么造句?
例如:Câu trả lời này không đúng.(这个答案不对。);Anh ấy đến không đúng giờ.(他来得不对时间。)。
想真正记住「không đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store