忆单词忆单词

ánh mắt

眼神

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ánh: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

ánh mắt 眼神

释义

常用搭配

ánh mắt trìu mến
温柔的眼神
ánh mắt lạnh lùng
冷漠的眼神

例句

Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.
她的眼神很美。
Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.
我从他的眼神中感受到悲伤。

出现在这些词条的例句中

眼睛与表情

常见问题

眼神用越南语怎么说?
「眼神」的越南语是 ánh mắt。
ánh mắt 是什么意思?
ánh mắt 在越南语中意思是「眼神」,词性为名词。眼神,目光。
ánh mắt 怎么读?
ánh mắt 有 2 个音节:ánh: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ánh mắt 怎么造句?
例如:Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.(她的眼神很美。);Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.(我从他的眼神中感受到悲伤。)。

想真正记住「ánh mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练