忆单词忆单词

kinh ngạc

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · ngạc: nặng(低促、带喉塞)

kinh ngạc 惊

释义

常用搭配

kinh ngạc trước tin tức
对消息感到惊讶
vẻ mặt kinh ngạc
惊讶的表情

例句

Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.
听到那个消息我很惊讶。
Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.
小女孩用惊讶的眼神看着我。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

惊用越南语怎么说?
「惊」的越南语是 kinh ngạc。
kinh ngạc 是什么意思?
kinh ngạc 在越南语中意思是「惊」,词性为形容词。惊讶;震惊。
kinh ngạc 怎么读?
kinh ngạc 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · ngạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh ngạc 怎么造句?
例如:Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.(听到那个消息我很惊讶。);Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.(小女孩用惊讶的眼神看着我。)。

想真正记住「kinh ngạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练