忆单词忆单词

võng mạc

视网膜

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— võng: ngã(带喉塞的高升) · mạc: nặng(低促、带喉塞)

võng mạc 视网膜

释义

常用搭配

bệnh võng mạc
视网膜病
tổn thương võng mạc
视网膜损伤

例句

Anh ấy bị bệnh võng mạc.
他得了视网膜病。
Tổn thương võng mạc có thể gây mù.
视网膜损伤可能导致失明。

眼睛与表情

常见问题

视网膜用越南语怎么说?
「视网膜」的越南语是 võng mạc。
võng mạc 是什么意思?
võng mạc 在越南语中意思是「视网膜」,词性为名词。视网膜,眼球内感光的薄膜。
võng mạc 怎么读?
võng mạc 有 2 个音节:võng: ngã(带喉塞的高升) · mạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
võng mạc 怎么造句?
例如:Anh ấy bị bệnh võng mạc.(他得了视网膜病。);Tổn thương võng mạc có thể gây mù.(视网膜损伤可能导致失明。)。

想真正记住「võng mạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练