忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
văn minh
văn minh
文明
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调)
释义
文明,人类社会发展到较高阶段的状态,表现为文化、礼仪等
常用搭配
nền văn minh
文明
văn minh hiện đại
现代文明
例句
Chúng ta cần xây dựng xã hội văn minh.
我们要建设文明社会。
Ai Cập có nền văn minh cổ đại.
埃及有古代文明。
出现在这些词条的例句中
cái nôi
发源地
nền văn minh La Mã
古罗马文明
nền văn minh Ai Cập
古埃及文明
nền văn minh Hy Lạp
古希腊文明
diệt vong
灭亡
giàu mạnh
富强
文化日常词
đặc sắc
特色
văn học
文学
dân tộc Trung Hoa
中华民族
dân gian
民间
điện ảnh và truyền hình
影视
truyền thống
传统
常见问题
文明用越南语怎么说?
「文明」的越南语是 văn minh。
văn minh 是什么意思?
văn minh 在越南语中意思是「文明」,词性为名词。文明,人类社会发展到较高阶段的状态,表现为文化、礼仪等。
văn minh 怎么读?
văn minh 有 2 个音节:văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn minh 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xây dựng xã hội văn minh.(我们要建设文明社会。);Ai Cập có nền văn minh cổ đại.(埃及有古代文明。)。
想真正记住「văn minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store