忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vai trò
vai trò
角色
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vai: ngang(平调) · trò: huyền(低降)
?
释义
角色,职责,作用
常用搭配
vai trò quan trọng
重要角色
vai trò lãnh đạo
领导角色
例句
Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.
他在小组中担任主要角色。
Vai trò của giáo viên rất lớn.
老师的角色很大。
出现在这些词条的例句中
tư pháp
司法
trí thức
知识分子
sông ngòi
河流
then chốt
关键
đảm nhiệm
担任
tiên phong
先锋
tàu sân bay
航空母舰
chất xúc tác
催化剂
职场角色与福利
nhân lực
人力
đào tạo
培训
phúc lợi
福利
bản thảo
稿子
in ấn
印刷
xoay
旋转
常见问题
角色用越南语怎么说?
「角色」的越南语是 vai trò。
vai trò 是什么意思?
vai trò 在越南语中意思是「角色」,词性为名词。角色,职责,作用。
vai trò 怎么读?
vai trò 有 2 个音节:vai: ngang(平调) · trò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vai trò 常用吗?
vai trò 在越南语最常用的 3000 个词之内。
vai trò 怎么造句?
例如:Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.(他在小组中担任主要角色。);Vai trò của giáo viên rất lớn.(老师的角色很大。)。
想真正记住「vai trò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store