忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hoa lệ
hoa lệ
华丽
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoa: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
华丽,豪华
常用搭配
trang phục hoa lệ
华丽服装
cảnh tượng hoa lệ
华丽场景
例句
Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.
她穿着华丽的裙子。
Thành phố về đêm rất hoa lệ.
城市夜晚非常华丽。
外貌描写
non
嫩
mềm mại
柔软
bề ngoài
外表
trang điểm
打扮
hiện rõ
显
thoải mái
舒适
常见问题
华丽用越南语怎么说?
「华丽」的越南语是 hoa lệ。
hoa lệ 是什么意思?
hoa lệ 在越南语中意思是「华丽」,词性为形容词。华丽,豪华。
hoa lệ 怎么读?
hoa lệ 有 2 个音节:hoa: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa lệ 怎么造句?
例如:Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.(她穿着华丽的裙子。);Thành phố về đêm rất hoa lệ.(城市夜晚非常华丽。)。
想真正记住「hoa lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store