忆单词忆单词

khuynh hướng

倾向

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khuynh: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)

khuynh hướng 倾向

释义

常用搭配

khuynh hướng phát triển
发展倾向
khuynh hướng chính trị
政治倾向

例句

Có khuynh hướng tiêu cực.
有消极倾向。
Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.
社会按新倾向变化。

性格百态

常见问题

倾向用越南语怎么说?
「倾向」的越南语是 khuynh hướng。
khuynh hướng 是什么意思?
khuynh hướng 在越南语中意思是「倾向」,词性为名词。倾向,趋势。
khuynh hướng 怎么读?
khuynh hướng 有 2 个音节:khuynh: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuynh hướng 怎么造句?
例如:Có khuynh hướng tiêu cực.(有消极倾向。);Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.(社会按新倾向变化。)。

想真正记住「khuynh hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练