忆单词忆单词

vận tải biển

航运

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · tải: hỏi(降升) · biển: hỏi(降升)

vận tải biển 航运

释义

常用搭配

công ty vận tải biển
航运公司
dịch vụ vận tải biển
航运服务

例句

Vận tải biển đóng vai trò lớn trong thương mại quốc tế.
航运在国际贸易中起着重要作用。
Họ làm việc cho một công ty vận tải biển.
他们在一家航运公司工作。

城市交通全攻略

常见问题

航运用越南语怎么说?
「航运」的越南语是 vận tải biển。
vận tải biển 是什么意思?
vận tải biển 在越南语中意思是「航运」,词性为名词。海上运输,利用船舶运输货物或乘客。
vận tải biển 怎么读?
vận tải biển 有 3 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · tải: hỏi(降升) · biển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận tải biển 怎么造句?
例如:Vận tải biển đóng vai trò lớn trong thương mại quốc tế.(航运在国际贸易中起着重要作用。);Họ làm việc cho một công ty vận tải biển.(他们在一家航运公司工作。)。

想真正记住「vận tải biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练