忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đăng lại
đăng lại
转载
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đăng: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
转载,重新发布(文章、内容等)
常用搭配
đăng lại bài viết
转载文章
đăng lại thông báo
转载通知
例句
Báo này đã đăng lại tin tức đó.
这家报纸转载了那条新闻。
Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.
我想把这篇文章转载到博客上。
网络生活日常
người theo dõi
粉丝
tỉ lệ nhấp chuột
点击率
cư dân mạng
网民
hình thu nhỏ
缩影
bộ lọc
滤镜
cacbon
碳
常见问题
转载用越南语怎么说?
「转载」的越南语是 đăng lại。
đăng lại 是什么意思?
đăng lại 在越南语中意思是「转载」,词性为动词。转载,重新发布(文章、内容等)。
đăng lại 怎么读?
đăng lại 有 2 个音节:đăng: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đăng lại 怎么造句?
例如:Báo này đã đăng lại tin tức đó.(这家报纸转载了那条新闻。);Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.(我想把这篇文章转载到博客上。)。
想真正记住「đăng lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store