忆单词忆单词

giảng dạy

教学

动词 越南语

声调 2 个音节 —— giảng: hỏi(降升) · dạy: nặng(低促、带喉塞) ?

giảng dạy 教学

释义

常用搭配

giảng dạy trực tuyến
在线教学
giảng dạy đại học
大学教学

例句

Cô ấy giảng dạy môn Toán.
她教学数学。
Tôi thích phương pháp giảng dạy này.
我喜欢这种教学方法。

出现在这些词条的例句中

课程与专业选择

常见问题

教学用越南语怎么说?
「教学」的越南语是 giảng dạy。
giảng dạy 是什么意思?
giảng dạy 在越南语中意思是「教学」,词性为动词。进行教学活动,传授知识。
giảng dạy 怎么读?
giảng dạy 有 2 个音节:giảng: hỏi(降升) · dạy: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảng dạy 常用吗?
giảng dạy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giảng dạy 怎么造句?
例如:Cô ấy giảng dạy môn Toán.(她教学数学。);Tôi thích phương pháp giảng dạy này.(我喜欢这种教学方法。)。

想真正记住「giảng dạy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练