忆单词忆单词

vùng biển

海域

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— vùng: huyền(低降) · biển: hỏi(降升)

vùng biển 海域

释义

常用搭配

vùng biển quốc tế
国际海域
bảo vệ vùng biển
保护海域

例句

Chúng ta cần bảo vệ vùng biển.
我们需要保护海域。
Vùng biển này rất giàu tài nguyên.
这个海域资源丰富。

探索海洋世界

常见问题

海域用越南语怎么说?
「海域」的越南语是 vùng biển。
vùng biển 是什么意思?
vùng biển 在越南语中意思是「海域」,词性为名词。海域,海的区域。
vùng biển 怎么读?
vùng biển 有 2 个音节:vùng: huyền(低降) · biển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vùng biển 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ vùng biển.(我们需要保护海域。);Vùng biển này rất giàu tài nguyên.(这个海域资源丰富。)。

想真正记住「vùng biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练