忆单词忆单词

soạn thảo

起草

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— soạn: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)

soạn thảo 起草

释义

常用搭配

soạn thảo văn bản
起草文件
soạn thảo hợp đồng
起草合同

例句

Tôi đang soạn thảo báo cáo.
我正在起草报告。
Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.
他负责起草合同。

出现在这些词条的例句中

写作必备文档

常见问题

起草用越南语怎么说?
「起草」的越南语是 soạn thảo。
soạn thảo 是什么意思?
soạn thảo 在越南语中意思是「起草」,词性为动词。起草、编写文件、文本等。
soạn thảo 怎么读?
soạn thảo 有 2 个音节:soạn: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
soạn thảo 怎么造句?
例如:Tôi đang soạn thảo báo cáo.(我正在起草报告。);Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.(他负责起草合同。)。

想真正记住「soạn thảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练