忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
soạn thảo
soạn thảo
起草
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— soạn: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)
释义
起草、编写文件、文本等
常用搭配
soạn thảo văn bản
起草文件
soạn thảo hợp đồng
起草合同
例句
Tôi đang soạn thảo báo cáo.
我正在起草报告。
Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.
他负责起草合同。
出现在这些词条的例句中
bản thỏa thuận
协议书
văn bản
书面
写作必备文档
tư liệu
素材
sổ tay
手册
câu
句
sao chụp
复印
giới thiệu sơ lược
简介
đơn từ chức
辞呈
常见问题
起草用越南语怎么说?
「起草」的越南语是 soạn thảo。
soạn thảo 是什么意思?
soạn thảo 在越南语中意思是「起草」,词性为动词。起草、编写文件、文本等。
soạn thảo 怎么读?
soạn thảo 有 2 个音节:soạn: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
soạn thảo 怎么造句?
例如:Tôi đang soạn thảo báo cáo.(我正在起草报告。);Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.(他负责起草合同。)。
想真正记住「soạn thảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store