忆单词忆单词

không thích hợp

不宜

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · thích: sắc(高升) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

không thích hợp 不宜

释义

常用搭配

không thích hợp cho trẻ em
不宜儿童
không thích hợp sử dụng
不宜使用

例句

Thời tiết này không thích hợp đi chơi.
这种天气不宜外出。
Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.
这种食物不宜病人。

表达态度必备词

常见问题

不宜用越南语怎么说?
「不宜」的越南语是 không thích hợp。
không thích hợp 是什么意思?
không thích hợp 在越南语中意思是「不宜」,词性为形容词。不宜,不适合。
không thích hợp 怎么读?
không thích hợp 有 3 个音节:không: ngang(平调) · thích: sắc(高升) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thích hợp 怎么造句?
例如:Thời tiết này không thích hợp đi chơi.(这种天气不宜外出。);Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.(这种食物不宜病人。)。

想真正记住「không thích hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练