忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đích thân
đích thân
亲自
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đích: sắc(高升) · thân: ngang(平调)
?
释义
亲自,自己动手
常用搭配
đích thân làm
亲自做
đích thân gặp mặt
亲自见面
例句
Ông ấy đích thân đến gặp tôi.
他亲自来见我。
Tôi sẽ đích thân giải quyết việc này.
我会亲自处理这件事。
表达更精准
ngọt
甜
toàn diện
全面
tăng cường
加强
cao tốc
高速
về cơ bản
基本上
tụt hậu
落后
常见问题
亲自用越南语怎么说?
「亲自」的越南语是 đích thân。
đích thân 是什么意思?
đích thân 在越南语中意思是「亲自」,词性为副词。亲自,自己动手。
đích thân 怎么读?
đích thân 有 2 个音节:đích: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đích thân 常用吗?
đích thân 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đích thân 怎么造句?
例如:Ông ấy đích thân đến gặp tôi.(他亲自来见我。);Tôi sẽ đích thân giải quyết việc này.(我会亲自处理这件事。)。
想真正记住「đích thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store