忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gắn bó
gắn bó
紧密
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gắn: sắc(高升) · bó: sắc(高升)
?
释义
关系密切
紧密联系
常用搭配
gắn bó mật thiết
紧密相连
gắn bó lâu dài
长期紧密
例句
Chúng tôi luôn gắn bó với nhau.
我们一直关系紧密。
Anh ấy rất gắn bó với công việc.
他与工作关系紧密。
出现在这些词条的例句中
như hình với bóng
形影不离
gắn bó mật thiết
息息相关
崇拜与热闹
náo nhiệt
热闹
cảnh tượng
场面
mệnh
命
giảm
减少
cháy
燃烧
chiều
傍晚
常见问题
紧密用越南语怎么说?
「紧密」的越南语是 gắn bó。
gắn bó 是什么意思?
gắn bó 在越南语中意思是「紧密」,词性为动词。关系密切;紧密联系。
gắn bó 怎么读?
gắn bó 有 2 个音节:gắn: sắc(高升) · bó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gắn bó 常用吗?
gắn bó 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gắn bó 怎么造句?
例如:Chúng tôi luôn gắn bó với nhau.(我们一直关系紧密。);Anh ấy rất gắn bó với công việc.(他与工作关系紧密。)。
想真正记住「gắn bó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store