忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đóng quân
đóng quân
驻扎
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · quân: ngang(平调)
释义
驻扎,驻军
常用搭配
đóng quân tại biên giới
驻扎在边境
đóng quân lâu dài
长期驻扎
例句
Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.
军队从去年就驻扎在这里。
Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.
他们准备在城市附近驻扎。
出现在这些词条的例句中
đóng (quân), trú
驻
军营日常
phái đi
派出
quân kỳ
军旗
huy chương
勋章
tình báo
情报
mã hiệu
代号
tiếp tế
补给
常见问题
驻扎用越南语怎么说?
「驻扎」的越南语是 đóng quân。
đóng quân 是什么意思?
đóng quân 在越南语中意思是「驻扎」,词性为动词。驻扎,驻军。
đóng quân 怎么读?
đóng quân 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng quân 怎么造句?
例如:Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.(军队从去年就驻扎在这里。);Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.(他们准备在城市附近驻扎。)。
想真正记住「đóng quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store