忆单词忆单词

đóng quân

驻扎

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · quân: ngang(平调)

đóng quân 驻扎

释义

常用搭配

đóng quân tại biên giới
驻扎在边境
đóng quân lâu dài
长期驻扎

例句

Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.
军队从去年就驻扎在这里。
Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.
他们准备在城市附近驻扎。

出现在这些词条的例句中

军营日常

常见问题

驻扎用越南语怎么说?
「驻扎」的越南语是 đóng quân。
đóng quân 是什么意思?
đóng quân 在越南语中意思是「驻扎」,词性为动词。驻扎,驻军。
đóng quân 怎么读?
đóng quân 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng quân 怎么造句?
例如:Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.(军队从去年就驻扎在这里。);Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.(他们准备在城市附近驻扎。)。

想真正记住「đóng quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练