忆单词忆单词

đêm tối

黑夜

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đêm: ngang(平调) · tối: sắc(高升)

đêm tối 黑夜

释义

常用搭配

trong đêm tối
在黑夜中
bóng đêm tối
黑夜的阴影

例句

Anh ấy đi bộ trong đêm tối.
他在黑夜中走路。
Đêm tối thật yên tĩnh.
黑夜很安静。

时间流转

常见问题

黑夜用越南语怎么说?
「黑夜」的越南语是 đêm tối。
đêm tối 是什么意思?
đêm tối 在越南语中意思是「黑夜」,词性为名词。黑夜;夜晚。
đêm tối 怎么读?
đêm tối 有 2 个音节:đêm: ngang(平调) · tối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đêm tối 怎么造句?
例如:Anh ấy đi bộ trong đêm tối.(他在黑夜中走路。);Đêm tối thật yên tĩnh.(黑夜很安静。)。

想真正记住「đêm tối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练