忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải trừ
giải trừ
解除
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · trừ: huyền(低降)
释义
解除,消除(某种状态、约束、威胁等)
常用搭配
giải trừ vũ khí
解除武装
giải trừ lo lắng
解除担忧
例句
Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.
我们需要解除所有误会。
Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.
他们已经解除危险。
高效交流
bắt chước
模仿
chỉ trích
指责
tranh cãi
争议
lảng tránh
回避
phục tùng
服从
hội đàm
会谈
常见问题
解除用越南语怎么说?
「解除」的越南语是 giải trừ。
giải trừ 是什么意思?
giải trừ 在越南语中意思是「解除」,词性为动词。解除,消除(某种状态、约束、威胁等)。
giải trừ 怎么读?
giải trừ 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải trừ 怎么造句?
例如:Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.(我们需要解除所有误会。);Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.(他们已经解除危险。)。
想真正记住「giải trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store