忆单词忆单词

để ý đến

顾及

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · đến: sắc(高升)

để ý đến 顾及

释义

常用搭配

để ý đến cảm xúc
顾及情绪
để ý đến lời nói
顾及言语

例句

Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.
你应该顾及别人的感受。
Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.
她没有顾及我的建议。

出现在这些词条的例句中

表达与交流

常见问题

顾及用越南语怎么说?
「顾及」的越南语是 để ý đến。
để ý đến 是什么意思?
để ý đến 在越南语中意思是「顾及」,词性为动词。注意到,顾及。
để ý đến 怎么读?
để ý đến 有 3 个音节:để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
để ý đến 怎么造句?
例如:Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.(你应该顾及别人的感受。);Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.(她没有顾及我的建议。)。

想真正记住「để ý đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练