忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
để ý đến
để ý đến
顾及
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · đến: sắc(高升)
释义
注意到,顾及
常用搭配
để ý đến cảm xúc
顾及情绪
để ý đến lời nói
顾及言语
例句
Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.
你应该顾及别人的感受。
Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.
她没有顾及我的建议。
出现在这些词条的例句中
để ý
在意
không để ý
不理
không thèm để ý
不屑一顾
表达与交流
coi thường
小看
hò hét
呐喊
dung túng
纵容
liên lụy
拖累
quán triệt
贯彻
dòm
偷看
常见问题
顾及用越南语怎么说?
「顾及」的越南语是 để ý đến。
để ý đến 是什么意思?
để ý đến 在越南语中意思是「顾及」,词性为动词。注意到,顾及。
để ý đến 怎么读?
để ý đến 有 3 个音节:để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
để ý đến 怎么造句?
例如:Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.(你应该顾及别人的感受。);Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.(她没有顾及我的建议。)。
想真正记住「để ý đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store